越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà hoạt động” (1)
nhà hoạt động
英语
名activist
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.
The environmental activist organized a large protest.
相关词“nhà hoạt động” (0)
未找到相关词。
短语“nhà hoạt động” (1)
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.
The environmental activist organized a large protest.
